0916292292
top of page
  • Ảnh của tác giảToyota Bắc Ninh

Giá xe Innova 2023 lăn bánh khuyến mại tháng 2 với ưu đãi hấp dẫn dành tặng khách hàng

Toyota Bắc Ninh xin gửi tới quý khách hàng giá xe Innova 2023 niêm yết công bố mới tháng 2/2203. Giá lăn bánh Toyota Innova 2023 các phiên bản tham khảo tạm tính. Toyota Innova 2023 là một mẫu xe quen thuộc nằm trong phân khúc xe đa dụng MPV từ nhiều năm qua. Các dòng sản phẩm xe Innova được khách hàng Việt Nam ưa chuộng về kiểu dáng, khả năng vận hành bền bỉ và rất tiết kiệm nhiên liệu.


Giá xe Toyota Innova 2023 lăn bánh

Tháng này, Toyota Innova dành tặng khách hàng nhiều khuyến mại về giá bán rất hấp dẫn, theo đó, phiên bản thấp nhất Toyota Innova 2.0E có giá bán từ 755 triệu đồng. Phiên bản cao cấp Innova 2.0V có giá bán từ 955 triệu đồng. Tất cả các phiên bản xe Innova đều được sản xuất trong nước.


Toyota Innova 2023 có 4 phiên bản tùy chọn bao gồm:

  • Innova 2.0E

  • Innova 2.0G

  • Innova 2.0Venturer

  • Innova 2.0V

Nhằm thu hút khách hàng và tăng khả năng cạnh tranh, chúng tôi luôn có nhiều chương trình ưu đãi đặc biệt về giá bán và quà tặng hấp dẫn dành tặng khách hàng. Quý khách hàng quan tâm, hãy đến với Toyota Bắc Ninh để trực tiếp xem xe, lái thử và nhận được sự tư vấn tốt nhất từ các chuyên viên tư vấn của chúng tôi.


1. Giá xe Innova 2023 mới

Tháng này, giá xe Toyota Innova 2023 niêm yết đang được bán tại đại lý của chúng tôi với bảng giá như sau:

Phiên bản

Giá niêm yết

Innova 2.0E

755 triệu VNĐ

Innova 2.0G

870 triệu VNĐ

Innova 2.0 Venturer

885 triệu VNĐ

Innova 2.0V

995 triệu VNĐ

Giá xe Innova 2023 niêm yết công bố tháng 2/2023 giao động từ 755 triệu đồng đến 955 triệu đồng tùy theo từng phiên bản. Trong đó, giá xe Innova 2.0E là 755 triệu đồng, giá xe Innova 2.0G là 870 triệu đồng, giá xe Innova Venturer 2.0 là 855 triệu đồng và giá xe Innova 2.0V là 995 triệu đồng.


2. Giá xe Innova 2023 lăn bánh

Phiên bản

Giá niêm yết

Lăn bánh HN

Lăn bánh TP HCM

Lăn bánh tỉnh khác

2.0E

755 triệu VNĐ

868.294.000 VNĐ

853.194.000 VNĐ

834.194.000 VNĐ

2.0G

870 triệu VNĐ

997.094.000 VNĐ

979.694.000 VNĐ

960.694.000 VNĐ

2.0G Venturer

885 triệu VNĐ

1.013.894.000 VNĐ

996.194.000 VNĐ

977.194.000 VNĐ

2.0V

995 triệu VNĐ

1.137.094.000 VNĐ

1.117.194.000 VNĐ

1.098.194.000 VNĐ

Giá xe Innova 2023 lăn bánh là mức giá mà khách hàng cần chi trả để lăn bánh được chiếc xe Camry trên đường phố. Theo quy định của nhà nước, khi mua xe, ngoài giá bán niêm yết thì khách hàng cần chi trả thêm các khoản chi phí sau để xe có thể lăn bánh hợp pháp trên đường.


Các chi phí lăn bánh bao gồm:

  • Phí trước bạ (10% - 12% giá niêm yết tùy từng địa phương)

  • Phí sử dụng đường bộ: 1.560.000 VNĐ

  • Bảo hiểm TNDS: 437.000 VNĐ

  • Phí đăng ký biển số: 1 triệu tại tỉnh. 20 triệu tại HN & HCM

  • Phí đăng kiểm: 340.000 VNĐ

3. Khuyến mại tháng 2/2023


Chương trình khuyến mại dành cho khách hàng mua xe Toyota Innova 2023 tháng này:

  • Ưu đãi giảm tiền mặt khuyến mại cho từng phiên bản

  • Tặng phụ kiện đi kèm theo xe theo chính sách bán hàng

  • Hỗ trợ mua xe Innova trả góp lãi suất hấp dẫn và ưu đãi đặc biệt

Và còn nhiều ưu đãi khác dành cho khách hàng đặt cọc và lấy xe trong tháng 2/2023. Vui lòng liên hệ số Hotline của Toyota Bắc Ninh để được tư vấn cụ thể.


4. Thông số kỹ thuật

Các chỉ tiêu

Thông số kỹ thuật cơ bản

Động cơ

1TR-FE

Hộp số

5MT, 6AT

Công suất (mã lực)

137/5600

Hệ dẫn động

RWD

Mô-men xoắn (Nm)

183/4000

Số chỗ ngồi

8, 7

5. Thiết kế và kiểu dáng ngoại thất


Kích thước của Toyota Innova ở phiên bản mới không thay đổi so với phiên bản cũ. Chiều dài, rộng và cao của xe lần lượt là 4.735 mm, 1.830mm và 1.795 mm. Chiều dài cơ sở của xe ở mức 2.750 mm, khoảng sáng gầm xe là 178 mm.


Khung gầm, hệ thống treo


Innova mới sở hữu kết cấu khung gầm sắt-xi rời với hệ thống treo trước tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng; hệ thống treo sau liên kết 4 điểm lò xo cuộn và tay đòn bên. Với kết cấu này, Innova cho khả năng chịu tải cao, di chuyển trên đa dạng địa hình, Off-Road tốt, mạnh mẽ và bền bỉ.


Đầu xe


Innova phiên bản mới phiên bản mới được Toyota thay đổi nhẹ ở ngoại thất, phù hợp hơn với vẻ hiện đại nơi đô thị. Phần đầu xe có lưới tản nhiệt hình lục giác, kết hợp cụm đèn chiếu sáng và cản trước tạo nên không gian ba chiều khá ấn tượng.

Thiết kế ngoại hình xe Toyota Innova 2023
Thiết kế ngoại hình xe Toyota Innova 2023


Phiên bản mới của Toyota Innova được trang bị hệ thống đèn chiếu xa công nghệ Led dạng thấu kính kết hợp với đèn chiếu gần công nghệ Halogen phản xạ đa chiều, nhấn mạnh tính thực dụng và bền bỉ. Đèn sương mù phía dưới hình con thoi cá tính hơn, kết hợp viền chụp được mạ crôm.


Đuôi xe


Cụm đèn pha phía sau được thiết kế hình chữ L khá lớn sử dụng bóng Halogen. Đuôi xe được trang bị cánh lướt gió tích hợp đèn báo phanh trên cao dạng LED. Xe có cả camera lẫn cảm biến phía sau để hỗ trợ lùi xe, đỗ xe.


Thiết kế mặt sau và bên hông xe
Thiết kế mặt sau và bên hông xe

Cốp của Innova vẫn là loại cốp tay thay vì cốp điện. Đi cùng với đó là khoang hành lý rộng tới 40cm khi sử dụng cả 3 hàng ghế, ngoài ra hàng ghế thứ 2 và thứ 3 có thể gập để tăng không gian chứa đồ cho xe.


Gương, cửa


Ở các phiên bản 2.0G, 2.0G Venturer và 2.0V, xe trang bị gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ. Tay nắm cửa ở những phiên bản này cũng được mạ crom.


Còn ở phiên bản 2.0E thì gương chiếu hậu sẽ bị cắt mất tính năng gập điện và tay nắm cửa sẽ chỉ là sơn cùng màu xe thay vì mạ crom.


Hệ thống gương cửa
Hệ thống gương cửa

Thiết kế mâm, lốp


Xe được trang bị mâm đúc hợp kim 5 chấu mang đậm phong cách thể thao và vững chãi. Ở những phiên bản 2.0E, 2.0G và 2.0G Venturer thì được trang bị bộ mâm kích thước 16 inch với lốp 205/65R16. Trong khi đó ở phiên bản 2.0V thì xe sở hữu bộ mâm kích thước 17 inch và lốp 215/55R17.


6. Nội thất và khoang cabin


Nội thất của Innova 2023 vẫn là không gian được bố trí thực dụng tối đa với hàng loạt hốc chứa đồ, đựng cốc nước, điện thoại và đồ dùng cá nhân hàng ngày. Các chi tiết bên trong xe được cấu tạo bởi chất liệu nhựa có độ bền cao.


Khoang lái


Khoang lái của Innova có thiết kế không có quá nhiều thay đổi so với thế hệ cũ. Xe được trang bị vô lăng 3 chấu với tích hợp với các nút bấm đàm thoại rảnh tay, chỉnh âm lượng... Đi cùng với trung tâm giải trí với màn hình giải trí cảm ứng có khả năng kết nối qua các USB, Bluetooth, AUX... Hệ thống điều hòa chỉnh tay với hai dàn lạnh, cửa gió đến từng vị trí ngồi bên trong xe.


Không gian nội thất với nhiều trang bị tiện nghi
Không gian nội thất với nhiều trang bị tiện nghi

Tuy nhiên trên các phiên bản thì sẽ có sự khác nhau đôi chút. Như các phiên bản 2.0G, 2.0G Venturer và 2.0V thì sẽ được trang bị vô lăng bọc da, cụm đồng hồ dạng Optitron kèm màn hình TFT 4.2 inch, đầu DVD và màn hình giải trí 8 inch. Trong khi ở phiên bản 2.0E thì sẽ là vô lăng bọc Urethane, đồng hồ Analog kèm màn hình đơn sắc với màn hình giải trí 7 inch.


Ở khu vực xung quanh cần số sẽ có những hộc để đồ có kích thước khá lớn, hệ thống nút chuyển chế độ lái, nút kiểm soát cân bằng điện tử. Khoang lái của Innova còn được trang bị một hộc chứa đồ tỳ tay lớn, có thể để khá nhiều đồ.


Hệ thống ghế


Về phần ghế ngồi, ở những phiên bản 2.0E, 2.0G, 2.0G Venturer thì Toyota trang bị ghế nỉ, trong khi đó phiên bản 2.0V lại được trang bị ghế da.


Hệ thống ghế ngồi rộng rãi và thoải mái
Hệ thống ghế ngồi rộng rãi và thoải mái

Với chiều dài cơ sở lớn, khoảng cách giữa các ghế ngồi trong xe rất rộng. Xe hoàn toàn có thể chở cả ba hàng ghế đều là người lớn mà vẫn tạo không gian thoải mái cho tất cả các hành khách. Đáng tiếc là ở hàng ghế thứ hai lại không được trang bị bệ tỳ tay.


Hàng ghế thứ hai có thể trượt lên xuống để tạo không gian thêm cũng như giúp hành khách dễ dàng vào hàng ghế thứ ba hơn. Ngoài ra, hàng ghế thứ ba có thể chỉnh được độ ngả của lưng ghế.


Các chi tiết nội thất khác


Các chi tiết nội thất khác có thể kể đến hệ thống hộc chứa đồ, hộc đựng chai nước được trang bị khắp xe, hệ thống cửa gió điều hòa tới từng hàng ghế, các móc treo đồ cho hành khách...


7. Động cơ và hộp số


Cả bốn phiên bản của Toyota Innova đều sử dụng chung động cơ xăng 1TR-FE dung tích 2 lít, bốn xi-lanh thẳng hàng, công nghệ van biến thiên kép thông minh Dual VVT-i. Công suất tối đa 102 mã lực tại tua máy 5.600 vòng/ phút. Mô-men xoắn 183 Nm tại 4.000 vòng/ phút.


Xe được trang bị tùy chọn hộp số sàn 5 cấp trên phiên bản 2.0E hoặc số tự động 6 cấp trên phiên bản 2.0G, 2.0G Venturer và 2.0V. Cùng với đó là hai chế độ vận hành ECO hoặc POWER.


8. Trang bị an toàn


Ở phiên bản mới nhất này, Toyota Innova sở hữu loạt tính năng an toàn như ABS, BA, EBD, cân bằng điện tử ESC, kiểm soát lực kéo TRC, 7 túi khí, dây đai an toàn ba điểm cho cả 7 vị trí, khung xe hấp thụ xung lực GOA... Cả bốn phiên bản Innova mới đều đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao cao nhất của Asean NCAP.



Với động cơ 2.0 lít, loại động cơ cỡ lớn phù hợp cho các mẫu MPV thực thụ thay vì động cơ 1.5 như trên các mẫu MPV cỡ nhỏ, Innova cho khả năng vận hành mạnh mẽ, êm ái cũng như ổn định hơn. Đi cùng với đó là hệ dẫn động cầu sau giúp Innova tối ưu lực kéo khi cần tăng tốc, chở nặng hoặc vượt địa hình khó.


Về mức tiêu thụ nhiên liệu theo công bố của nhà sản xuất thì Innova sẽ chỉ tiêu tốn khoảng 8 lít/100km đường ngoài đô thị, 13-15 lít/100 km đường đô thị và khoảng 10 lít/100km đường kết hợp. Đây là một mức tiêu thụ khá hợp lý đối với một mẫu xe MPV rộng rãi cho một gia đình đông người, có thể di chuyển trên nhiều địa hình...


9. Kết luận


Như vậy qua bài viết nói trên, Toyota Bắc Ninh đã mang đến cho quý khách hàng những thông tin chi tiết về bảng giá xe Toyota Inova 2023 các phiên bản. Chúng tôi hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích với quý khách hàng đang quan tâm và tìm hiểu về dòng xe này.


Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:


Toyota Bắc Ninh

Địa chỉ: Lô A Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh

Email: phongkhachhang@toyotabacninh.com

Hotline: 0916292292



4.192 lượt xem

Bài đăng liên quan

Xem tất cả

Liên hệ báo giá Toyota Bắc Ninh

  • Sẵn xe, đủ màu giao ngay

  • Báo giá ưu đãi giảm tiền mặt

  • Quà tặng thêm phụ kiện

  • Tặng bảo hiểm vật chất khuyến mại

  • Mua xe trả góp ưu đãi lãi suất tốt

Giá xe Toyota Vios

Giá từ: 489.000.000 VNĐ

Giá xe Toyota Camry 2023

Giá từ: 1.070.000.000 VNĐ

TOYOTA COROLLA CROSS

Giá từ: 746.000.000 VNĐ

TOYOTA FORTUNER

Giá từ: 1.070.000.000 VNĐ

Giá xe Toyota Innova

Giá từ: 995.000.000 VNĐ

Giá xe Toyota Veloz Cross

Giá từ: 658.000.000 VNĐ

TOYOTA COROLLA ALTIS

Giá từ: 719.000.000 VNĐ

TOYOTA AVANZA PREMIO

Giá từ: 598.000.000 VNĐ

Liên kết hữu ích